người quen

Học thuật
Thân thiện
người quen

Hai người quen gặp nhau và chào hỏi trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mình đã sự biết đến, gặp gỡ hoặc tiếp xúc qua, tạo nên mối quan hệ xã giao, không phải người lạ hoàn toàn nhưng cũng chưa phải bạn thân thiết. Mối quan hệ này thường hình thành từ công việc, học tập, sinh hoạt xã hội hoặc qua giới thiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bữa tiệc, ấy gặp rất nhiều người quen từ thời đại học. (Chỉ những người đã từng biết trong quá khứ.)
    • Anh ấy chỉ một người quen bình thường, chúng tôi không thân thiết lắm. (Nhấn mạnh mức độ quen biết xã giao.)
    • Tôi tình cờ gặp một người quen siêu thị. (Chỉ một người đã từng quen biết từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chào hỏi người quen": hành động xã giao, lịch sự khi gặp người mình quen biết.

    • Trên đường đi làm, anh ấy luôn dừng lại chào hỏi người quen.
  • "Quan hệ người quen": chỉ mối liên hệ xã hội dựa trên sự quen biết, đôi khi mang hàm ý về sự thuận lợi hoặc thiên vị.

    • Công việc đó được xếp đặt qua quan hệ người quen.
Biến thể từ gần giống
  • Bạn (danh từ): chỉ những người mối quan hệ thân thiết, gần gũi, gắn bó hơn so với "người quen".
  • Bạn quen (danh từ): cách nói thân mật, gần nghĩa với "người quen", nhưng sắc thái gần gũi hơn một chút.
  • Người lạ (danh từ): từ trái nghĩa, chỉ người hoàn toàn chưa quen biết.
Từ đồng nghĩa
  • Bạn quen: người quen biết (mang sắc thái thân mật).
  • Người quen biết: cách nói nhấn mạnh vào sự biết đến lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
  • "Quen biết rộng": chỉ một người nhiều mối quan hệ xã hội, quen biết nhiều người.

    • Ông ấy làm trong ngành báo chí nên rất quen biết rộng.
  • "Quen mặt": đã từng gặp nhận ra nhau, nhưng có thể chưa thân thiết.

    • Hai người họ chỉ quen mặt chứ chưa từng nói chuyện.
người quen

Hai người quen gặp nhau và chào hỏi trên đường phố.

  1. Người mình quen biết.